peat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

peat /ˈpit/

  1. Than bùn.
  2. Cục than bùn, tảng than bùn.
  3. (Định ngữ) (thuộc) than bùn.

Tính từ[sửa]

peat /ˈpit/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Cô gái, người đẹp.

Tham khảo[sửa]