peerage
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- enPR: pîr′ĭj
- (phát âm giọng Anh chuẩn, AuE) IPA(ghi chú): /ˈpɪə.ɪdʒ/, [ˈpɪə̯.ɹɪdʒ], [ˈpɪː.ɹɪdʒ]
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
- (Anh Mỹ thông dụng, CA) IPA(ghi chú): /ˈpɪɹ.ɪdʒ/
- (NZE) IPA(ghi chú): /ˈpiə.ɹədʒ/
- (ScE) IPA(ghi chú): /ˈpiɹ.ɪd͡ʒ/
- Tách âm: peer‧age
Danh từ
[sửa]peerage (đếm được và không đếm được, số nhiều peerages)
- Các khanh tướng.
- Hàng quý tộc, hàng khanh tướng.
- to be raised to the peerage — được phong khanh tướng
- Danh sách các khanh tướng.
Đồng nghĩa
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “peerage”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)