Bước tới nội dung

pelade

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
pelade
/pə.lad/
pelades
/pə.lad/

pelade gc /pə.lad/

  1. (Y học) Chứng trụi tóc; chứng trụi lông.

Tham khảo