Bước tới nội dung

peloton

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pə.lɔ.tɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
peloton
/pə.lɔ.tɔ̃/
pelotons
/pə.lɔ.tɔ̃/

peloton /pə.lɔ.tɔ̃/

  1. Cuộn nhỏ, cuộn.
  2. Đám (sâu, bọ).
    Un peloton de chenilles — một đám sâu
  3. Tốp.
    Le peloton de tête — tốp dẫn đầu (trong một cuộc đua)
  4. (Quân sự) Trung đội.
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Gối nhỏ cắm kim.

Tham khảo

[sửa]