penseur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɑ̃.sœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| penseur /pɑ̃.sœʁ/ |
penseurs /pɑ̃.sœʁ/ |
penseur gđ /pɑ̃.sœʁ/
- Nhà tư tưởng.
- Un grand penseur — một nhà tư tưởng lớn
- libre penseur — xem libre
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | penseur /pɑ̃.sœʁ/ |
penseurs /pɑ̃.sœʁ/ |
| Giống cái | penseuse /pɑ̃.søz/ |
penseuses /pɑ̃.søz/ |
penseur /pɑ̃.sœʁ/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Suy nghĩ, trầm tư mặc tưởng.
- Des yeux penseurs — cặp mắt trầm tư mặc tưởng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “penseur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)