percée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛʁ.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | percée /pɛʁ.se/ |
percées /pɛʁ.se/ |
| Giống cái | percée /pɛʁ.se/ |
percées /pɛʁ.se/ |
percée gc /pɛʁ.se/
- Xem percé
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| percée /pɛʁ.se/ |
percées /pɛʁ.se/ |
percée gc
- Lối trổ.
- Faire une percée à travers la forêt — trổ một lối qua rừng
- (Kiến trúc) Cửa trổ (để lấy ánh sáng).
- Sự đột phá phòng tuyến của địch.
- (Thể thao) Sự chọc thủng (hàng phòng thủ của đối phương).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “percée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)