percevoir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛʁ.sə.vwaʁ/
Ngoại động từ
percevoir ngoại động từ /pɛʁ.sə.vwaʁ/
- Thu.
- Percevoir une taxe — thu thuế
- Nhận thấy, nhận thức.
- Percevoir une nuance — nhận thức được một sắc thái
- (Triết học) Tri giác.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “percevoir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)