Bước tới nội dung

percevoir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pɛʁ.sə.vwaʁ/

Ngoại động từ

percevoir ngoại động từ /pɛʁ.sə.vwaʁ/

  1. Thu.
    Percevoir une taxe — thu thuế
  2. Nhận thấy, nhận thức.
    Percevoir une nuance — nhận thức được một sắc thái
  3. (Triết học) Tri giác.

Trái nghĩa

Tham khảo