percuter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

percuter ngoại động từ /pɛʁ.ky.te/

  1. Va, đập.
    Chien du fusil qui percute l’amorce — búa kim hỏa đập vào ngòi nổ
    Voiture qui percute un arbre — xe va vào cây
  2. (Y học) .
    Percuter la poitrine — gõ ngực (để chẩn đoán bệnh)

Nội động từ[sửa]

percuter nội động từ /pɛʁ.ky.te/

  1. Va, đập, đụng mạnh.
    Bicyclette qui percute contre un camion — xe đạp đụng mạnh vào xe tải

Tham khảo[sửa]