periodicity

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

periodicity /ˌpɪr.i.ə.ˈdɪ.sə.ti/

  1. Tính chu kỳ.
  2. Tính định kỳ, tính thường kỳ.
  3. Tính tuần hoàn.

Tham khảo[sửa]