permeability

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

permeability /ˌpɜː.mi.ə.ˈbɪ.lə.ti/

  1. Tính thấm.
  2. (Điện học) Độ thấm từ.

Tham khảo[sửa]