permeation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

permeation /ˌpɜː.mi.ˈeɪ.ʃən/

  1. Sự thấm, sự thấm vào, sự thấm qua.

Tham khảo[sửa]