Bước tới nội dung

persecutor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɜː.sɪ.ˌkjuː.tɜː/

Danh từ

persecutor /ˈpɜː.sɪ.ˌkjuː.tɜː/

  1. Kẻ khủng bố, kẻ ngược đãi, kẻ hành hạ.
  2. Kẻ quấy rầy, kẻ làm khổ.

Tham khảo