petrification

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

petrification /ˌpɛ.trə.fə.ˈkeɪ.ʃən/

  1. Xem petrifaction.
  2. Sự trở thành ngang ngạnh, nhẫn tâm, vô tình.

Tham khảo[sửa]