peuple
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pœpl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| peuple /pœpl/ |
peuples /pœpl/ |
peuple gđ /pœpl/
Tính từ
peuple kđ /pœpl/
- Bình dân.
- Des manières tout à fait peuple — những cử chỉ hết sức bình dân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “peuple”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)