phallus
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfæ.ləs/
Danh từ
phallus số nhiều phalli /'fælai/ /ˈfæ.ləs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “phallus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.lys/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| phallus /fa.lys/ |
phallus /fa.lys/ |
phallus gđ /fa.lys/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Nấm lõ chó.
- Dương vật.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sử học) Tượng dương vật (để thờ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “phallus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)