pharynx
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfær.ɪŋ(k)s/
Danh từ
pharynx /ˈfær.ɪŋ(k)s/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pharynx”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.ʁɛ̃ks/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pharynx /fa.ʁɛ̃ks/ |
pharynx /fa.ʁɛ̃ks/ |
pharynx gđ /fa.ʁɛ̃ks/
- (Giải phẫu) Hầu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pharynx”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)