philatelist

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[fə.ˈlæ.tᵊl.ɪst]

Danh từ[sửa]

philatelist /fə.ˈlæ.tᵊl.ɪst/

  1. Người sưu tầm tem, người chơi tem.

Tham khảo[sửa]