Bước tới nội dung

phylloxéra

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fi.lɔk.se.ʁa/

Danh từ

Số ít Số nhiều
phylloxéra
/fi.lɔk.se.ʁa/
phylloxéra
/fi.lɔk.se.ʁa/

phylloxéra /fi.lɔk.se.ʁa/

  1. (Động vật học) Rệp khô.
  2. Rệp rễ nho; bệnh rệp rễ (của nho).

Tham khảo