pinball

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pinball /ˈpɪn.ˌbɔl/

  1. Trò chơi lăn bi ghim.

Tham khảo[sửa]