pincette
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
pincette
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pincette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛ̃.sɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pincette /pɛ̃.sɛt/ |
pincettes /pɛ̃.sɛt/ |
pincette gc /pɛ̃.sɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pincette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)