pléthore
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ple.tɔʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pléthore /ple.tɔʁ/ |
pléthore /ple.tɔʁ/ |
pléthore gc /ple.tɔʁ/
- Sự quá thừa.
- La pléthore d’un produit — sự quá thừa một sản phẩm
- Pléthore sanguine — (y học; từ cũ, nghĩa cũ) sự quá thừa máu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pléthore”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)