plaintiff
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpleɪn.təf/
Danh từ
plaintiff /ˈpleɪn.təf/
- (Pháp lý) Nguyên đơn, người đứng kiện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “plaintiff”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)