plausible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈplɔ.zə.bəl/
| [ˈplɔ.zə.bəl] |
Tính từ
plausible /ˈplɔ.zə.bəl/
- Có vẻ hợp lý, có vẻ đúng (lời nói, lý lẽ).
- a plausible argument — một lý lẽ có vẻ hợp lý
- Nói có vẻ ngay thẳng; nói có vẻ đáng tin cậy (người).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “plausible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /plɔ.zibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | plausible /plɔ.zibl/ |
plausibles /plɔ.zibl/ |
| Giống cái | plausible /plɔ.zibl/ |
plausibles /plɔ.zibl/ |
plausible /plɔ.zibl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “plausible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)