Bước tới nội dung

pleasantry

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.zᵊn.tri/

Danh từ

pleasantry /.zᵊn.tri/

  1. Tính hay đùa cợt, tính hay pha trò, tính hay khôi hài.
  2. Lời đùa cợt, lời pha trò.

Tham khảo