pleurant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /plœ.ʁɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pleurant /plœ.ʁɑ̃/ |
pleurants /plœ.ʁɑ̃/ |
pleurant gđ /plœ.ʁɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pleurant /plœ.ʁɑ̃/ |
pleurants /plœ.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | pleurante /plœ.ʁɑ̃t/ |
pleurantes /plœ.ʁɑ̃t/ |
pleurant /plœ.ʁɑ̃/
- (Từ cũ, nghiã cũ) Khóc lóc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pleurant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)