pliocène
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pli.jɔ.sɛn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pliocène /pli.jɔ.sɛn/ |
pliocène /pli.jɔ.sɛn/ |
pliocène gđ /pli.jɔ.sɛn/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pliocène /pli.jɔ.sɛn/ |
pliocène /pli.jɔ.sɛn/ |
| Giống cái | pliocène /pli.jɔ.sɛn/ |
pliocène /pli.jɔ.sɛn/ |
pliocène /pli.jɔ.sɛn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pliocène”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)