pluralisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ply.ʁa.lizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pluralisme /ply.ʁa.lizm/ |
pluralisme /ply.ʁa.lizm/ |
pluralisme gđ /ply.ʁa.lizm/
- Tính đa dạng.
- Pluralisme scolaire — tính đa dạng của hệ thống trường học
- (Triết học) Thuyết nhiều thể.
- (Chính trị) Chế độ nhiều thể chế.
- pluralisme syndical — chế độ nhiều thể chế nghiệp đoàn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pluralisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)