poignée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pwa.ɲe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| poignée /pwa.ɲe/ |
poignées /pwa.ɲe/ |
poignée gc /pwa.ɲe/
- Nắm.
- Poignée de sel — nắm muối
- (Nghĩa bóng) Nhúm.
- Le maréchal qui n'avait qu’une poignée d’hommes — viên thống chế chỉ có một nhúm lính
- Cán, chuôi, quai; quả đấm (cửa).
- Poignée d’une sabre — chuôi kiếm
- Poignée d’une porte — quả đấm cửa
- à poignée; par poignées — đầy tay, nhiều lắm
- poignée de main — cái bắt tay
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “poignée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)