poindre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pwɛ̃dʁ/
Nội động từ
poindre nội động từ /pwɛ̃dʁ/
- Ló ra, nhú ra.
- Dès que le jour point — ngay từ khi mặt trời mới ló ra
- Les bourgeons commencent à poindre — mầm bắt đầu nhú ra
Trái nghĩa
Ngoại động từ
poindre ngoại động từ /pwɛ̃dʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “poindre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)