Bước tới nội dung

policier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pɔ.li.sje/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực policier
/pɔ.li.sje/
policiers
/pɔ.li.sje/
Giống cái policière
/pɔ.li.sjɛʁ/
policières
/pɔ.li.sjɛʁ/

policier /pɔ.li.sje/

  1. (Thuộc) Công an, (thuộc) cảnh sát.
    Mesures policières — biện pháp cảnh sát
  2. Trinh thám.
    Roman policier — truyện trinh thám

Danh từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Số ít policière
/pɔ.li.sjɛʁ/
policiers
/pɔ.li.sje/
Số nhiều policière
/pɔ.li.sjɛʁ/
policiers
/pɔ.li.sje/

policier /pɔ.li.sje/

  1. Công an viên, cảnh sát.

Tham khảo

[sửa]