pollen
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈpɑː.lən/
Danh từ
pollen /ˈpɑː.lən/
- (Thực vật học) Phấn hoa.
Ngoại động từ
pollen ngoại động từ /ˈpɑː.lən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pollen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.lɛn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pollen /pɔ.lɛn/ |
pollens /pɔ.lɛn/ |
pollen gđ /pɔ.lɛn/
- (Thực vật học) Phấn (hoa).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pollen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)