pollex

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pollex /ˈpɑː.ˌlɛks/ (Số nhiều: pollices)

  1. Ngón cái của chi trước.

Tham khảo[sửa]