Bước tới nội dung

polytarp

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

polytarp

Cách phát âm

  • IPA: /ˌpɑː.li.ˈtɑːrp/

Từ nguyên

Từ:

Danh từ

polytarp (số nhiều polytarps) /ˌpɑː.li.ˈtɑːrp/

  1. Vải polyetylen (dùng để che trại).

Đồng nghĩa

Tham khảo