Bước tới nội dung

pomp

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɑːmp/

Danh từ

pomp /ˈpɑːmp/

  1. Vẻ hoa lệ, vẻ tráng lệ, sự phô trương long trọng.
  2. Phù hoa.
    the pomps and vanity — phù hoa và hư danh

Tham khảo