pompéien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ̃.pe.jɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pompéien /pɔ̃.pe.jɛ̃/ |
pompéiens /pɔ̃.pe.jɛ̃/ |
| Giống cái | pompéienne /pɔ̃.pe.jɛn/ |
pompéiennes /pɔ̃.pe.jɛn/ |
pompéien /pɔ̃.pe.jɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pompéien /pɔ̃.pe.jɛ̃/ |
pompéiens /pɔ̃.pe.jɛ̃/ |
pompéien gđ /pɔ̃.pe.jɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pompéien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)