popcorn

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

popcorn

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

popcorn /ˈpɑːp.ˌkɔrn/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Ngô rang n.

Tham khảo[sửa]