popcorn

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

popcorn

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

popcorn (không đếm được)

  1. (Hoa Kỳ Mỹ) Ngô rang nở.

Tham khảo[sửa]