portier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔʁ.tje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| portier /pɔʁ.tje/ |
portiers /pɔʁ.tje/ |
portier gđ /pɔʁ.tje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | portier /pɔʁ.tje/ |
portiers /pɔʁ.tje/ |
| Giống cái | portière /pɔʁ.tjɛʁ/ |
portières /pɔʁ.tjɛʁ/ |
portier /pɔʁ.tje/
- Gác cổng.
- Frère portier — thầy dòng gác cổng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “portier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)