portière
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
portière
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “portière”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔʁ.tjɛʁ/
Danh từ
portière gc /pɔʁ.tjɛʁ/
Tính từ
portière gc /pɔʁ.tjɛʁ/
- (Động vật học) Có chửa; thành thục.
- Vache portière — bò cái thành thục (đã đến tuổi lấy đực)
Danh từ
portière gc /pɔʁ.tjɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “portière”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)