possibility
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌpɑː.sə.ˈbɪ.lə.ti/
| [ˌpɑː.sə.ˈbɪ.lə.ti] |
Danh từ
possibility /ˌpɑː.sə.ˈbɪ.lə.ti/
- Sự có thể, tình trạng có thể, khả năng.
- possibility and reality — khả năng và hiện thực
- to be within the bounds of possibility — trong phạm vi khả năng
- there is a very fair possibility of his coming — rất có khả năng anh ấy đến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “possibility”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)