postal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpoʊs.tᵊl/
Tính từ
postal /ˈpoʊs.tᵊl/
- (Thuộc) Bưu điện.
- postal card — bưu thiếp
Danh từ
postal /ˈpoʊs.tᵊl/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) bưu thiếp.
Thành ngữ
- go postal: (thân mật) phát khùng vì quá căng thẳng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “postal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔs.tal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | postal /pɔs.tal/ |
postaux /pɔs.tɔ/ |
| Giống cái | postale /pɔs.tal/ |
postales /pɔs.tal/ |
postal /pɔs.tal/
- (Thuộc) Bưu điện.
- Service postal — sở bưu điện
- Colis postal — bưu kiện
- Carte postale — bưu thiếp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “postal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)