Bước tới nội dung

poussée

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực poussée
/pu.se/
poussée
/pu.se/
Giống cái poussée
/pu.se/
poussée
/pu.se/

poussée gc /pu.se/

  1. Xem poussé

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
poussée
/pu.se/
poussées
/pu.se/

poussée gc /pu.se/

  1. Sự đẩy, sức đẩy.
    D’une seule poussée — đẩy một cái
    Centre de poussée — (vật lí) tâm đẩy
    Poussée radiculaire — sức đẩy của rễ
  2. Đợt kịch phát.
    Poussée de fièvre — đợt kịch phát
  3. Sự tăng vọt, sự đột khởi.
    Poussée inflationniste — sự lạm phát tăng vọt
    Poussée de génie — sự đột khởi thiên tài

Tham khảo

[sửa]