préférer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.fe.ʁe/
Ngoại động từ
préférer ngoại động từ /pʁe.fe.ʁe/
- Thích hơn, ưa hơn, coi trọng hơn.
- Préférer l’honneur à l’argent — coi trọng danh dự hơn tiền bạc
- Plante qui préfères les terrains humides — cây ưa đất ẩm
- faites comme vous préférez — anh muốn làm gì tùy anh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “préférer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)