Bước tới nội dung

prémices

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pʁe.mis/

Danh từ

Số ít Số nhiều
prémices
/pʁe.mis/
prémices
/pʁe.mis/

prémices gc /pʁe.mis/

  1. (Số nhiều) (văn học) sự bắt đầu, bước đầu.
  2. (Số nhiều) (sử học) sản phẩm đầu mùa.

Tham khảo