Bước tới nội dung

présence

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pʁe.zɑ̃s/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
présence
/pʁe.zɑ̃s/
présences
/pʁe.zɑ̃s/

présence gc /pʁe.zɑ̃s/

  1. Sự có mặt, sự hiện diện.
    La présence d’un témoin — sự có mặt người làm chứng
  2. Cá tính rõ nét; dáng vẻ độc đáo (của một diễn viên).
    en présence — đối diện nhau; giáp mặt nhau
    en présence de — trước mặt (ai); trước (sự việc)
    faire acte de présence — xem acte
    présence d’esprit — xem esprit

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]