présence
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.zɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| présence /pʁe.zɑ̃s/ |
présences /pʁe.zɑ̃s/ |
présence gc /pʁe.zɑ̃s/
- Sự có mặt, sự hiện diện.
- La présence d’un témoin — sự có mặt người làm chứng
- Cá tính rõ nét; dáng vẻ độc đáo (của một diễn viên).
- en présence — đối diện nhau; giáp mặt nhau
- en présence de — trước mặt (ai); trước (sự việc)
- faire acte de présence — xem acte
- présence d’esprit — xem esprit
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “présence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)