carence
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ʁɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| carence /ka.ʁɑ̃s/ |
carences /ka.ʁɑ̃s/ |
carence gc /ka.ʁɑ̃s/
- Sự thiếu.
- Une carence de la votonté — sự thiếu ý chí
- Carence alimentaire — sự thiếu ăn
- Maladie par carence — bệnh do thiếu dinh dưỡng
- Sự thiếu trách nhiệm; sự bất lực.
- La carence d’un gouvernement — sự bất lực của một chính phủ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “carence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)