président
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.zi.dɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| président /pʁe.zi.dɑ̃/ |
présidents /pʁe.zi.dɑ̃/ |
président gđ /pʁe.zi.dɑ̃/
- Chủ tịch; tổng thống.
- Chủ tọa.
- Hội trưởng.
- Hiệu trưởng (trường đại học tổng hợp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “président”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)