prêcheur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɛ.ʃœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | prêcheur /pʁɛ.ʃœʁ/ |
prêcheurs /pʁɛ.ʃœʁ/ |
| Giống cái | prêcheuse /pʁɛ.ʃøz/ |
prêcheurs /pʁɛ.ʃœʁ/ |
prêcheur /pʁɛ.ʃœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prêcheur /pʁɛ.ʃœʁ/ |
prêcheurs /pʁɛ.ʃœʁ/ |
prêcheur gđ /pʁɛ.ʃœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prêcheur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)