Bước tới nội dung

pratiquer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pʁa.ti.ke/

Ngoại động từ

[sửa]

pratiquer ngoại động từ /pʁa.ti.ke/

  1. Thực hành, thực hiện; thi hành.
    Pratiquer la vertu — thực hành đạo đức
    Pratiquer une opération chirurgicale — thực hiện một thủ thuật ngoại khoa
  2. Làm nghề hành nghề.
    Pratiquer la médecine — làm nghề thầy thuốc
  3. Làm, dùng.
    Pratiquer le bluff — dùng ngón bịp
  4. Trổ; xây.
    Pratiquer une porte — trổ một cái cửa
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Giao du.
    Pratiquer le grand monde — giao du với giới thượng lưu
  6. (Từ cũ, nghĩa cũ) Mua chuộc.
    Pratiquer des témoins — mua chuộc nhân chứng
  7. (Từ cũ, nghĩa cũ) Tranh thủ.
    Pratiquer des sympathies — tranh thủ cảm tình

Nội động từ

[sửa]

pratiquer nội động từ /pʁa.ti.ke/

  1. Lễ bái.
    Des vieilles qui pratiquent — những bà già lễ bái

Tham khảo

[sửa]