precognition

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

precognition /ˌpri.ˌkɑːɡ.ˈnɪ.ʃən/

  1. Sự biết trước.
  2. (Pháp lý) Sự thẩm tra b.

Tham khảo[sửa]