predisposition
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
predisposition
- Tình trạng dễ thiên về, khuynh hướng thiên về.
- a predisposition to find fault — khuynh hướng thiên về việc bắt bẻ tồi
- (Y học) Tố bẩm (dễ mắc bệnh gì).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “predisposition”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)